xăng xít
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏ ra niềm nở, săn đón một cách thái quá, thường với mục đích lấy lòng hoặc gây chú ý: "xăng xít" mô tả hành vi của một người luôn tỏ ra nhiệt tình, hăng hái, hay len lỏi vào công việc của người khác một cách không cần thiết, đôi khi gây phiền hà.
- Tỏ vẻ quan trọng, làm ra vẻ bận rộn nhưng thực chất là vô ích: "xăng xít" cũng chỉ thái độ làm việc hối hả, luôn chân luôn tay nhưng không mang lại hiệu quả thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta luôn tỏ ra săn đón, niềm nở thái quá bên cạnh sếp, khiến mọi người khó chịu.)
- (Cô ấy hối hả làm việc một cách vô ích, không ai yêu cầu.)
- (Đừng tỏ ra nhiệt tình thái quá, gây phiền hà cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xăng xít như ruồi trâu": thành ngữ so sánh, chỉ người luôn quấy rầy, lăng xăng không cần thiết.
- Nó xăng xít như ruồi trâu quanh bàn tiệc, ai cũng bực mình. (Nó lăng xăng quấy rầy như ruồi trâu, khiến mọi người khó chịu.)
- "xăng xít lấy lòng": hành vi săn đón để được lòng người khác.
- Cô ta xăng xít lấy lòng mẹ chồng từ ngày đầu về nhà chồng. (Cô ta săn đón niềm nở để lấy lòng mẹ chồng ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lăng xăng (tính từ): tỏ ra bận rộn, hối hả nhưng vô ích – từ đồng nghĩa gần với "xăng xít".
- Nó lăng xăng suốt buổi mà chẳng làm được việc gì. (Nó hối hả nhưng không hiệu quả.)
- Xởi lởi (tính từ): niềm nở, vui vẻ một cách tự nhiên, không thái quá – khác với "xăng xít" mang sắc thái tiêu cực.
- Cô ấy xởi lởi với khách hàng, ai cũng quý. (Cô ấy niềm nở tự nhiên, được yêu mến.)
Từ đồng nghĩa
- Lăng xăng: hối hả, bận rộn vô ích.
- Săn đón: tỏ ra nhiệt tình để lấy lòng.
- Luồn cúi: hạ mình, nịnh bợ để đạt mục đích (mang tính tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- Ruồi trâu xăng xít: chỉ người hay quấy rầy, làm phiền người khác một cách không cần thiết.
- Anh chàng đó như ruồi trâu xăng xít, chỗ nào cũng có mặt. (Anh ta lúc nào cũng xuất hiện gây phiền hà.)